MODULE ĐÁNH GIÁ KPI

Số hóa quy trình đánh giá hiệu quả công việc — Công ty Ngọc Anh

Nền tảng: LarkBase 4 bảng dữ liệu Tự đánh giá → Kiểm tra chéo

1. HIỆN TRẠNG & MỤC TIÊU

Hiện tại: Ngọc Anh đang đánh giá KPI trên giấy. Mỗi tháng, nhân viên nhận form in sẵn, tự chấm điểm bằng tay và nộp cho quản lý kiểm tra. Nguồn minh chứng được tổng hợp thủ công ("làm bằng tay hết nhưng cũng có số liệu lấy từ PM ra" — anh Tuấn). Cuối tháng, HCNS phải gom tất cả form giấy, nhập lại vào Excel để tổng hợp.
Mục tiêu sau triển khai: 100% quy trình KPI được số hóa trên LarkBase. Nhân viên tự đánh giá trên app Lark. Số liệu minh chứng được đồng bộ tự động từ PM qua API (nếu PM có API) hoặc nhập tay có kiểm soát. Quản lý duyệt online. Kết quả tự động đổ về bảng lương — không cần 1 tờ giấy nào.

2. MẪU KPI THỰC TẾ CỦA NGỌC ANH

Dưới đây là mẫu KPI thực tế KH đã gửi — vị trí Nhân viên Giao nhận, tháng 6/2026. Đây là template gốc sẽ được số hóa lên LarkBase.

STT Hạng mục công việc Tỷ trọng Chỉ tiêu cần đạt
(KPI Target)
Biện pháp thực hiện Thời hạn Nguồn minh chứng NV (%) NKT (%)
1 Giao hàng 30% Đáp ứng 100% nhu cầu phát sinh Sắp xếp lộ trình giao hàng ngắn nhất. Chủ động phối hợp với các bộ phận xử lý công việc. 30/6 Bảng tổng hợp vận đơn trong tháng
2 Giao hàng đúng hạn 20% Số lần giao trễ hạn = 0 Giao hàng đúng khung giờ. Đúng quy định. Chủ động sắp xếp thời gian. 30/6 Bảng tổng hợp vận đơn trong tháng
3 Khách hàng khiếu nại 15% Số KH khiếu nại về thái độ = 0 Luôn vui vẻ khi giao hàng. Không tỏ thái độ khó chịu. Nhiệt tình và lắng nghe ý kiến. 30/6 Phản ánh của khách hàng
4 Bảo trì xe giao hàng 15% Số lần xe hư dọc đường = 0 Kiểm tra xe mỗi cuối ngày. Sửa ngay khi có dấu hiệu. Thay nhớt đúng lịch. Bảo dưỡng đúng lịch. 30/6 Thông báo hư xe
5 Vệ sinh xe giao hàng 10% Số lần không rửa xe ≤ 1 Rửa xe mỗi chiều thứ 7 hàng tuần. 30/6 Hình ảnh chụp rửa xe cuối tuần
6 Chứng từ giao hàng 10% Số đơn hàng thiếu chứng từ ≤ 1 (trừ đơn gửi chành) Kiểm chứng từ đầy đủ trước giao. Thu lại chứng từ đã ký sau giao. Bàn giao đủ chứng từ cho kế toán. 30/6 Chứng từ đơn hàng

📋 NV = Nhân viên tự đánh giá | NKT = Người kiểm tra đánh giá lại | Kết quả ghi nhận = Kết quả của NKT

Công thức tính (theo quy chế KH):
Hiệu quả làm việc = Σ(% Hoàn thànhghi nhận × Tỷ trọng) / Tổng tỷ trọng

Ví dụ NV Giao nhận đạt: Giao hàng 90%, Đúng hạn 100%, Khiếu nại 100%, Bảo trì 80%, Vệ sinh 100%, Chứng từ 100%
= (90×30 + 100×20 + 100×15 + 80×15 + 100×10 + 100×10) / 100 = 94%

3. QUY TRÌNH ĐÁNH GIÁ KPI TRÊN LARKBASE

Đầu tháng Giao KPI NV làm việc Cuối tháng:
NV tự đánh giá
QL kiểm tra
& duyệt
Chốt KPI Tự động đổ
về bảng lương

Bước 1: Giao KPI đầu tháng

Bước 2: Nhân viên tự đánh giá (cuối tháng)

Bước 3: Quản lý kiểm tra & duyệt

Bước 4: Tự động tổng hợp → Bảng lương

4. CẤU TRÚC BẢNG KPI TRÊN LARKBASE

4 bảng chính, liên kết chặt chẽ với bảng Nhân sự (1.2) và bảng Lương (3.4).

4.1 Mẫu KPI (KPI Template) — Quản lý bởi HCNS

#FieldTypeMô tả
1Mã mẫu KPIAuto NumberPRIMARY - KPI-001
2Tên mẫuTextVD: "KPI NV Giao nhận", "KPI NV Kinh doanh", "KPI Kế toán"
3Chức vụ áp dụngLink → 1.3Mỗi mẫu gắn với 1 chức vụ
4Phòng ban áp dụngLink → 1.1Lọc theo phòng ban nếu cần
5Năm áp dụngNumber2026
6Trạng tháiSelectNháp / Áp dụng / Hết hiệu lực

4.2 Chi tiết KPI (KPI Items) — Danh sách hạng mục trong mỗi mẫu

#FieldTypeMô tả
1Auto NumberPRIMARY
2Mẫu KPITwo-way Link → 4.1Thuộc mẫu KPI nào
3Hạng mục công việcTextVD: "Giao hàng", "Giao hàng đúng hạn"
4Tỷ trọng (%)NumberVD: 30, 20, 15... Tổng = 100%
5Chỉ tiêu cần đạtTextKPI Target (mô tả)
6Biện pháp thực hiệnTextHướng dẫn cách đạt target
7Thời hạnDateDeadline hoàn thành
8Nguồn minh chứngTextVD: "Bảng tổng hợp vận đơn", "Phản ánh KH"
9API endpointURLLink lấy data tự động (nếu PM có API)

4.3 Đánh giá KPI tháng — Mỗi NV × mỗi tháng có 1 bản

#FieldTypeMô tả
1Mã đánh giáAuto NumberPRIMARY - DG-202606-001
2Nhân viênTwo-way Link → 1.2Ai được đánh giá
3ThángTextYYYY-MM
4Mẫu KPI áp dụngLink → 4.1Dùng mẫu nào (tự động tra theo chức vụ)
5% HT tự đánh giáFormula= AVERAGE(4.4.%HT tự đánh giá × tỷ trọng) / 100
6% HT kiểm traFormula= AVERAGE(4.4.%HT kiểm tra × tỷ trọng) / 100
7% HT ghi nhậnFormulaIF(Trạng thái="QL đã duyệt", %HT kiểm tra, 0)
8Người kiểm traUserQuản lý trực tiếp / HCNS
9Ghi chú NVTextNhận xét của nhân viên
10Ghi chú QLTextNhận xét của quản lý
11Trạng tháiSelectNháp / Tự ĐG xong / QL đã duyệt / Khóa sổ

4.4 Chi tiết điểm KPI tháng — Điểm từng hạng mục

#FieldTypeMô tả
1Auto NumberPRIMARY
2Đánh giá KPI thángTwo-way Link → 4.3Thuộc bản đánh giá nào
3Hạng mục KPILink → 4.2Hạng mục nào trong mẫu
4Tỷ trọng (%)Lookup ← 4.2Tự động lấy từ mẫu
5% HT tự đánh giáNumberNV tự nhập (0-100)
6% HT kiểm traNumberQL nhập sau khi kiểm tra (0-100)
7Điểm đạtFormula%HT ghi nhận × Tỷ trọng / 100
8Minh chứngAttachmentẢnh, file, link chứng minh KPI

5. NGUỒN MINH CHỨNG — TỰ ĐỘNG vs THỦ CÔNG

Theo trao đổi với anh Tuấn, nguồn minh chứng hiện tại "làm bằng tay hết nhưng cũng có số liệu lấy từ PM ra". Diginno đề xuất 2 phương án:

Phương án A: PM có API → Tự động đồng bộ

Ưu tiên nếu KH dùng PM có API (Nhanh.vn, KiotViet, Sapo...)

Cách hoạt động:
1. Xác định PM hiện tại của KH → kiểm tra có API không
2. Thiết lập n8n workflow: định kỳ (hàng ngày/giờ) gọi API lấy số liệu
3. Ghi vào bảng LarkBase → tự động cập nhật % hoàn thành
4. NV chỉ cần xác nhận, không cần nhập tay

Ví dụ: API từ Nhanh.vn trả về "NV A giao 120 đơn trong tháng 6, trễ 2 đơn" → tự động tính % giao hàng = 120/120 = 100%, % đúng hạn = (120-2)/120 = 98.3%

Phương án B: Không có API → Nhập tay có kiểm soát

Fallback khi PM không có API

Cách hoạt động:
1. NV vẫn tự nhập % hoàn thành + đính kèm minh chứng (ảnh chụp màn hình PM, file Excel, ảnh rửa xe...)
2. QL kiểm tra & đối chiếu → phê duyệt
3. LarkBase vẫn lưu trữ đầy đủ lịch sử, tính toán tự động

Khác biệt: Mất thêm thời gian nhập liệu, nhưng vẫn tốt hơn giấy tờ hiện tại.
Câu hỏi cần KH xác nhận: PM quản lý bán hàng hiện tại là gì? (Nhanh.vn, KiotViet, Sapo, hay PM tự xây dựng?) → Quyết định dùng Phương án A hay B.

6. XẾP LOẠI NHÂN VIÊN (TÍCH HỢP VỚI KHEN THƯỞNG)

Theo Quy chế khen thưởng (Điều 2), xếp loại nhân viên dựa trên 3 tiêu chí với tỷ trọng được phân bổ theo vị trí:

Kết quả Kinh doanh
~40%
DT thực tế / DT mục tiêu
Hoàn thành KPIs
~40%
% HT từ bảng 4.3
Thái độ & Giá trị cốt lõi
~20%
Tự ĐG + QL đánh giá
Công thức tổng điểm xếp loại:
Tổng điểm = (Điểm KD × Tỷ trọngKD + Điểm KPIs × Tỷ trọngKPIs + Điểm TĐ × Tỷ trọng) / 3

Xếp loại: A (≥90) | B (70-89) | C (50-69) | D (<50)

Quy tắc cập nhật (theo quy chế):
• Cập nhật điểm sau mỗi tháng → điểm cuối cùng trong năm (31/12) là điểm xếp loại
• NV làm < 12 tháng: điểm cuối năm / 12 × số tháng làm việc

7. LIÊN KẾT KPI → LƯƠNG (TỰ ĐỘNG)

4.3 KPI tháng
đã duyệt
% HT ghi nhận
được Lookup
3.4 Bảng lương
tính thưởng KPIs
Phiếu lương
tự động
Thành phầnCông thức trong LarkBaseĐiều kiện
% HT ghi nhận Lookup từ 4.3 → % HT ghi nhận Chỉ lấy khi trạng thái = "QL đã duyệt"
Hệ số DT IF(DT toàn CT ≥ DT mục tiêu, 1.1, IF(DT ≤ DT hòa vốn, 0.9, 1.0)) Tra từ bảng 3.2
Thưởng KPIs IF(%HT < 70, 0, Mức KPIs × (%HT/100) × Hệ số DT) KPIs < 70% → không được thưởng

8. TIMELINE TRIỂN KHAI MODULE KPI (TRONG 8 TUẦN)

TuầnCông việcOutput
Tuần 1Xác nhận mẫu KPI từng vị trí với KH. Kiểm tra PM có API không.Danh sách mẫu KPI đã duyệt
Tuần 2-3Dựng bảng 4.1 (Mẫu KPI) + 4.2 (Chi tiết). Import mẫu KPI từ file KH. Thiết kế formula.Bảng mẫu KPI hoàn chỉnh
Tuần 4Dựng bảng 4.3 (Đánh giá tháng) + 4.4 (Điểm chi tiết). Cấu hình workflow: NV tự ĐG → thông báo QL.Quy trình KPI hoạt động
Tuần 5Tích hợp API minh chứng (nếu có). Cấu hình công thức xếp loại NV. Tạo Form nhập KPI.API tích hợp + Form KPI
Tuần 6-7Đào tạo NV + QL cách dùng. Chạy thử 1 tháng KPI song song với giấy.Đào tạo xong + test OK
Tuần 8UAT, điều chỉnh, bàn giao.Module KPI go-live